無二諾 wú èr nuò·vô nhị nặc Hán Việt: vô nhị nặc · Pinyin: wú èr nuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.楚汉时名将季布恪守信义,不轻易然诺,故楚谚有云"得黄金百斤,不如得季布一诺。"见《史记.季布栾布列传》◇以"无二诺"称美信守诺言者。 Cấu tạo: 無 (vô) + 二 (nhị) + 諾 (nặc)Pinyinwú èr nuòHán Việtvô nhị nặcCấu tạo無 + 二 + 諾 · vô + nhị + nặc nghĩa thành phần: vô + nhị + nặc Từ liên quan Gần nghĩa無二無三 · 無二亦無三 · 無二平等經 · 无二价 · 无二贾 · 无二鬼 · 無二價 · 無二賈