無二鬼

vô nhị quỷ

Hán Việt: vô nhị quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhị) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無二鬼 ú'èrguǐ n. mischievous rascal