無人對證

vô nhân đối chứng

Hán Việt: vô nhân đối chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (đối) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無人對證 úrén duìzhèng v.p. There's nobody to testify to the contrary.