無人島 wú rén dǎo · vô nhân đảo Hán Việt: vô nhân đảo · Pinyin: wú rén dǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 島 (đảo)Pinyinwú rén dǎoHán Việtvô nhân đảoCấu tạo無 + 人 + 島 · vô + nhân + đảo nghĩa thành phần: vô + nhân + đảo Nghĩa jaJMdict uninhabited island|desert island