無人的 vô nhân đích Hán Việt: vô nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtvô nhân đíchCấu tạo無 + 人 + 的 · vô + nhân + đích nghĩa thành phần: vô + nhân + đích Nghĩa EngCihui deserted