無休外 wú xiū wài · vô hưu ngoại Hán Việt: vô hưu ngoại · Pinyin: wú xiū wài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 休 (hưu) + 外 (ngoại)Pinyinwú xiū wàiHán Việtvô hưu ngoạiCấu tạo無 + 休 + 外 · vô + hưu + ngoại nghĩa thành phần: vô + hưu + ngoại