無何鄉 wú hé xiāng · vô hà hương Hán Việt: vô hà hương · Pinyin: wú hé xiāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 何 (hà) + 鄉 (hương)Pinyinwú hé xiāngHán Việtvô hà hươngCấu tạo無 + 何 + 鄉 · vô + hà + hương nghĩa thành phần: vô + hà + hương