無何鄉

wú hé xiāngvô hà hương

Hán Việt: vô hà hương · Pinyin: wú hé xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1."无何有之乡"之省称。

Cấu tạo: 無 (vô) + 何 (hà) + 鄉 (hương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

無何 · 无何有之乡 · 无何境 · 无何有 · 無何境 · 無何有 · 无何有乡 · 無何有鄉