无作色 vô tác sắc Hán Việt: vô tác sắc Tổng quan vô tác sắc (術語)新云無表色,舊云無作色。見無表色條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 作 (tác) + 色 (sắc)Hán Việtvô tác sắcCấu tạo无 + 作 + 色 · vô + tác + sắc nghĩa thành phần: vô + tác + sắc Nghĩa ViệtCihui vô tác sắc (術語)新云無表色,舊云無作色。見無表色條。☸