無偏無倚

wú piān wú yǐ vô thiên vô ỷ

Hán Việt: vô thiên vô ỷ · Pinyin: wú piān wú yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiên) + (vô) + (ỷ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不偏袒任何一方。《兒女英雄傳.緣起首回》:「當中卻有一條無偏無倚的蕩平大路。」