無傷無臭 wú shēng wú xiù · vô thương vô xú Hán Việt: vô thương vô xú · Pinyin: wú shēng wú xiù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 傷 (thương) + 無 (vô) + 臭 (xú)Pinyinwú shēng wú xiùHán Việtvô thương vô xúCấu tạo無 + 傷 + 無 + 臭 · vô + thương + vô + xú nghĩa thành phần: vô + thương + vô + xú