無兄盜嫂 wú xiōng dào sǎo · vô huynh đạo tẩu Hán Việt: vô huynh đạo tẩu · Pinyin: wú xiōng dào sǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 兄 (huynh) + 盜 (đạo) + 嫂 (tẩu)Pinyinwú xiōng dào sǎoHán Việtvô huynh đạo tẩuCấu tạo無 + 兄 + 盜 + 嫂 · vô + huynh + đạo + tẩu nghĩa thành phần: vô + huynh + đạo + tẩu