無公害
vô công hại
Hán Việt: vô công hại · Pinyin: wú gōng hài
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 無公害 ú gōnghài v.o. be environmentally/socially harmless
ja
- JMdict non-polluting|pollution-free|clean (e.g. energy)
Hán Việt: vô công hại · Pinyin: wú gōng hài