無分別

vô phân biệt

Hán Việt: vô phân biệt

Tổng quan

sự không phân biệt, sự bừa bãi

Cấu tạo: (vô) + (phân) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không phân biệt, sự bừa bãi

ja

  • JMdict thoughtlessness|indiscretion