無割禮 vô cát lễ Hán Việt: vô cát lễ Tổng quan xem uncircumcised Cấu tạo: 無 (vô) + 割 (cát) + 禮 (lễ)Hán Việtvô cát lễCấu tạo無 + 割 + 禮 · vô + cát + lễ nghĩa thành phần: vô + cát + lễ Nghĩa ViệtCihui xem uncircumcised