無創傷 wú chuàng shāng · vô sang thương Hán Việt: vô sang thương · Pinyin: wú chuàng shāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 創 (sang) + 傷 (thương)Pinyinwú chuàng shāngHán Việtvô sang thươngCấu tạo無 + 創 + 傷 · vô + sang + thương nghĩa thành phần: vô + sang + thương