無力化

wú lì huà vô lực hóa

Hán Việt: vô lực hóa · Pinyin: wú lì huà

Tổng quan

sự làm cho bất lực, sự làm cho không đủ năng lực, sự làm tàn tật, sự làm què quặt; sự làm mất khả năng hoạt động; sự phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) sự loại ra khỏi vòng chiến đấu, (pháp lý) sự làm cho không đủ tư cách; sự tuyên bố không đủ tư cách

Cấu tạo: (vô) + (lực) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm cho bất lực, sự làm cho không đủ năng lực, sự làm tàn tật, sự làm què quặt; sự làm mất khả năng hoạt động; sự phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) sự loại ra khỏi vòng chiến đấu, (pháp lý) sự làm cho không đủ tư cách; sự tuyên bố không đủ tư cách