無功鄉 wú gōng xiāng · vô công hương Hán Việt: vô công hương · Pinyin: wú gōng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 功 (công) + 鄉 (hương)Pinyinwú gōng xiāngHán Việtvô công hươngCấu tạo無 + 功 + 鄉 · vô + công + hương nghĩa thành phần: vô + công + hương