無千無萬

wú qiān wú wàn vô thiên vô vạn

Hán Việt: vô thiên vô vạn · Pinyin: wú qiān wú wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiên) + (vô) + (vạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容數目非常多。《五代史平話.唐史.卷上》:「那時黃巢在長安,夜夢黑鵶無千無萬,飛從西北來。」《水滸傳》第一六回:「我在東京太師府裡做妳公時,門下官軍見了無千無萬,都向著我喏喏連聲。」

Eng

  • Cihui 無千無萬 úqiānwúwàn f.e. thousands and tens of thousands