無厭
vô yếm
Hán Việt: vô yếm · Pinyin: wú yàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不滿足、沒有節制。《左傳.襄公三十一年》:「大夫多貪,求欲無厭。」《紅樓夢》第五回:「如世之好淫者,不過悅容貌,喜歌舞,調笑無厭,雲雨無時。」也作「無饜」。
Eng
- Cihui 無厭 úyàn v.p. insatiable
Hán Việt: vô yếm · Pinyin: wú yàn