無口匏 wú kǒu páo · vô khẩu bào Hán Việt: vô khẩu bào · Pinyin: wú kǒu páo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 口 (khẩu) + 匏 (bào)Pinyinwú kǒu páoHán Việtvô khẩu bàoCấu tạo無 + 口 + 匏 · vô + khẩu + bào nghĩa thành phần: vô + khẩu + bào