無可不可
vô khả bất khả
Hán Việt: vô khả bất khả · Pinyin: wú kě bù kě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容感激、喜悅的樣子。《紅樓夢》第二三回:「惟寶玉聽了這諭,喜的無可不可。」 2.無所謂。如:「這件事對我來說,真是無可不可。」
Eng
- Cihui 無可不可 úkěbùkě f.e. do as one pleases