無名子 wú míng zi · vô danh tử Hán Việt: vô danh tử · Pinyin: wú míng zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 子 (tử)Pinyinwú míng ziHán Việtvô danh tửCấu tạo無 + 名 + 子 · vô + danh + tử nghĩa thành phần: vô + danh + tử