無名氏

wú míng shì vô danh thị

Hán Việt: vô danh thị · Pinyin: wú míng shì

Tổng quan

người ẩn danh

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ẩn danh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱隱沒或亡失姓名的人。《三國演義》第六○回:「此是戰國時無名氏所作,曹丞相盜竊以為己能,止好瞞足下耳!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指姓名不可考的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指姓名不可考的人。

Eng

  • CC-CEDICT anonymous person
  • Cihui anonymous person

ja

  • JMdict anonymous person|a nobody