無名火

wú míng huǒ vô danh hỏa

Hán Việt: vô danh hỏa · Pinyin: wú míng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怒火。《封神演義》第七五回:「四人只為無名火起,眼前要定雌雄。」