無名骨
vô danh cốt
Hán Việt: vô danh cốt · Pinyin: wú míng gǔ
Tổng quan
/'kɔksi:/, (y học) háng, khớp háng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xương háng
- Google Alex v6 xương hông
- Tần suất từ /'kɔksi:/, (y học) háng, khớp háng
Eng
- JMdict hipbone
- JMdict innominate bone
Đức
- Handedict Hüftbein (S, Anat)
ja
- JMdict 無名骨(むめいこつ)