無名骨

wú míng gǔ vô danh cốt

Hán Việt: vô danh cốt · Pinyin: wú míng gǔ

Tổng quan

/'kɔksi:/, (y học) háng, khớp háng

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'kɔksi:/, (y học) háng, khớp háng

ja

  • JMdict hipbone|innominate bone