無向圖 vô hướng đồ Hán Việt: vô hướng đồ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 向 (hướng) + 圖 (đồ)Hán Việtvô hướng đồCấu tạo無 + 向 + 圖 · vô + hướng + đồ nghĩa thành phần: vô + hướng + đồ Nghĩa EngCihui undigraph