無吻蛭目 vô vẫn điệt mục Hán Việt: vô vẫn điệt mục Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 吻 (vẫn) + 蛭 (điệt) + 目 (mục)Hán Việtvô vẫn điệt mụcCấu tạo無 + 吻 + 蛭 + 目 · vô + vẫn + điệt + mục nghĩa thành phần: vô + vẫn + điệt + mục Nghĩa EngCihui Arhynchobdellae