無呼吸

vô hô hấp

Hán Việt: vô hô hấp

Tổng quan

(y học) sự ngừng thở

Cấu tạo: (vô) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự ngừng thở

ja

  • JMdict anaerosis|lack of breathing|sleep apnea|respiratory arrest|respiratory standstill