无启民 vô khải dân Hán Việt: vô khải dân Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 启 (khải) + 民 (dân)Hán Việtvô khải dânCấu tạo无 + 启 + 民 · vô + khải + dân nghĩa thành phần: vô + khải + dân