無回豁 wú huí huō · vô hồi khoát Hán Việt: vô hồi khoát · Pinyin: wú huí huō Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 回 (hồi) + 豁 (khoát)Pinyinwú huí huōHán Việtvô hồi khoátCấu tạo無 + 回 + 豁 · vô + hồi + khoát nghĩa thành phần: vô + hồi + khoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有反應。元.王實甫《西廂記.第二本.第三折》:「荊棘刺怎動那!死沒騰無回豁。」