無執照 wú zhí zhào · vô chấp chiếu Hán Việt: vô chấp chiếu · Pinyin: wú zhí zhào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 執 (chấp) + 照 (chiếu)Pinyinwú zhí zhàoHán Việtvô chấp chiếuCấu tạo無 + 執 + 照 · vô + chấp + chiếu nghĩa thành phần: vô + chấp + chiếu