無墨水 wú mò shuǐ · vô mặc thủy Hán Việt: vô mặc thủy · Pinyin: wú mò shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 墨 (mặc) + 水 (thủy)Pinyinwú mò shuǐHán Việtvô mặc thủyCấu tạo無 + 墨 + 水 · vô + mặc + thủy nghĩa thành phần: vô + mặc + thủy