無壓載 vô áp tái Hán Việt: vô áp tái Tổng quan bỏ bì, bỏ đồ dằn (tàu, thuyền) Cấu tạo: 無 (vô) + 壓 (áp) + 載 (tái)Hán Việtvô áp táiCấu tạo無 + 壓 + 載 · vô + áp + tái nghĩa thành phần: vô + áp + tái Nghĩa ViệtCihui bỏ bì, bỏ đồ dằn (tàu, thuyền)