無天無日 wú tiān wú rì · vô thiên vô nhật Hán Việt: vô thiên vô nhật · Pinyin: wú tiān wú rì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 天 (thiên) + 無 (vô) + 日 (nhật)Pinyinwú tiān wú rìHán Việtvô thiên vô nhậtCấu tạo無 + 天 + 無 + 日 · vô + thiên + vô + nhật nghĩa thành phần: vô + thiên + vô + nhật