無妄憂 wú wàng yōu · vô vọng ưu Hán Việt: vô vọng ưu · Pinyin: wú wàng yōu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 妄 (vọng) + 憂 (ưu)Pinyinwú wàng yōuHán Việtvô vọng ưuCấu tạo無 + 妄 + 憂 · vô + vọng + ưu nghĩa thành phần: vô + vọng + ưu