無始無終

wú shǐ wú zhōng vô thủy vô chung

Hán Việt: vô thủy vô chung · Pinyin: wú shǐ wú zhōng

Tổng quan

vô thủy vô chung

Cấu tạo: (vô) + (thủy) + (vô) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô thủy vô chung
  • Cihui vô thủy vô chung。沒有開始,沒有終點。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有開始,沒有終點。《淮南子.說林》:「無古無今,無始無終,未有天地而生天地,至深微廣大矣。」

Eng

  • Cihui 無始無終 úshǐwúzhōng f.e. eternity

ja

  • JMdict everlastingness|eternity