無宗教
vô tông giáo
Hán Việt: vô tông giáo
Tổng quan
sự không tín ngưỡng; sự không trọng tín ngưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự không tín ngưỡng; sự không trọng tín ngưỡng
ja
- JMdict irreligion|lack of religion|unbelief
Hán Việt: vô tông giáo
sự không tín ngưỡng; sự không trọng tín ngưỡng