無尾猿 wú wěi yuán · vô vĩ viên Hán Việt: vô vĩ viên · Pinyin: wú wěi yuán Tổng quan vượn Cấu tạo: 無 (vô) + 尾 (vĩ) + 猿 (viên)Pinyinwú wěi yuánHán Việtvô vĩ viênCấu tạo無 + 尾 + 猿 · vô + vĩ + viên nghĩa thành phần: vô + vĩ + viên Nghĩa ViệtCihui vượnEngCC-CEDICT apeCihui ape