無巴鼻

vô ba tị

Hán Việt: vô ba tị

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ba) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô ba tị (雜語)巴者,把也。鼻,鼻準也。無巴鼻猶摶之不得。即得無所得之意也。德異壇經序曰:「盡得無巴鼻。」☸

Eng

  • Cihui 無巴鼻 úbābí a.t. have nothing to hold on to; be unreal