無常地 vô thường địa Hán Việt: vô thường địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 常 (thường) + 地 (địa)Hán Việtvô thường địaCấu tạo無 + 常 + 地 · vô + thường + địa nghĩa thành phần: vô + thường + địa Nghĩa EngCihui mutably