无常虎 vô thường hổ Hán Việt: vô thường hổ Tổng quan vô thường hổ (譬喻)無常之可怖如虎也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 常 (thường) + 虎 (hổ)Hán Việtvô thường hổCấu tạo无 + 常 + 虎 · vô + thường + hổ nghĩa thành phần: vô + thường + hổ Nghĩa ViệtCihui vô thường hổ (譬喻)無常之可怖如虎也。☸