无常钟 vô thường chung Hán Việt: vô thường chung Tổng quan vô thường chung (雜名)同無常磬。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 常 (thường) + 钟 (chung)Hán Việtvô thường chungCấu tạo无 + 常 + 钟 · vô + thường + chung nghĩa thành phần: vô + thường + chung Nghĩa ViệtCihui vô thường chung (雜名)同無常磬。☸