無底壑 wú dǐ hè · vô để hác Hán Việt: vô để hác · Pinyin: wú dǐ hè Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 底 (để) + 壑 (hác)Pinyinwú dǐ hèHán Việtvô để hácCấu tạo無 + 底 + 壑 · vô + để + hác nghĩa thành phần: vô + để + hác