無底洞

wú dǐ dòng vô để đỗng

Hán Việt: vô để đỗng · Pinyin: wú dǐ dòng

Tổng quan

hố không đáy

Cấu tạo: (vô) + (để) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố không đáy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人貪婪無度,無法滿足。《官場現形記》第三五回:「我說這些人是個無底洞,多給他多要,少給他少要,不是我攔得緊,豈不又白填掉一萬?」

Eng

  • CC-CEDICT bottomless pit
  • Cihui bottomless pit