無彝酒 wú yí jiǔ · vô di tửu Hán Việt: vô di tửu · Pinyin: wú yí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 彝 (di) + 酒 (tửu)Pinyinwú yí jiǔHán Việtvô di tửuCấu tạo無 + 彝 + 酒 · vô + di + tửu nghĩa thành phần: vô + di + tửu