無得無喪 wú dé wú sàng · vô đắc vô tang Hán Việt: vô đắc vô tang · Pinyin: wú dé wú sàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 得 (đắc) + 無 (vô) + 喪 (tang)Pinyinwú dé wú sàngHán Việtvô đắc vô tangCấu tạo無 + 得 + 無 + 喪 · vô + đắc + vô + tang nghĩa thành phần: vô + đắc + vô + tang