無思想 wú sī xiǎng · vô tư tưởng Hán Việt: vô tư tưởng · Pinyin: wú sī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Pinyinwú sī xiǎngHán Việtvô tư tưởngCấu tạo無 + 思 + 想 · vô + tư + tưởng nghĩa thành phần: vô + tư + tưởng