無思無慮

wú sī wú lǜ vô tư vô lự

Hán Việt: vô tư vô lự · Pinyin: wú sī wú lǜ

Tổng quan

(thành ngữ) vô tư lự | không lo lắng

Cấu tạo: (vô) + (tư) + (vô) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) vô tư lự | không lo lắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無所用心,沒有憂慮。《晉書.卷四九.劉伶傳》:「無思無慮,其樂陶陶。」宋.林正大〈沁園春.大人先生〉詞:「但無思無慮,陶陶自得。」也作「無慮無思」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) carefree; untroubled
  • Cihui (idiom) carefree; untroubled