無性戀 wú xìng liàn · vô tính luyến Hán Việt: vô tính luyến · Pinyin: wú xìng liàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 性 (tính) + 戀 (luyến)Pinyinwú xìng liànHán Việtvô tính luyếnCấu tạo無 + 性 + 戀 · vô + tính + luyến nghĩa thành phần: vô + tính + luyến