無恥之尤
vô sỉ chi vưu
Hán Việt: vô sỉ chi vưu · Pinyin: wú chǐ zhī yóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容一點羞恥心也沒有。《二十年目睹之怪現狀》第三六回:「這班人可以算得無恥之尤了!要叫我聽了,怒還來不及呢,有甚麼可笑?」
Eng
- Cihui 無恥之尤 úchǐzhīyóu n. sth. brazen in the extreme